Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu trắng

Thương hiệu: CSPS
|
Loại: Khác
Liên hệ
Tiêu đề:
Cam kết bán hàng
  • Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
  • Bảo hành chính hãng Bảo hành chính hãng
  • Tư vấn mua hàng 24/7 Tư vấn mua hàng 24/7
Mô tả sản phẩm

Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu trắng

Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu đen nhám là một thiết kế mới của CSPS dành riêng cho người thợ Việt Nam với các lợi ích nổi bật: / CSPS tool cabinet 132 cm – 05 drawers are a new design of CSPS specialized for Vietnamese with outstanding benefits:

  • Tiết kiệm không gian làm việc thông qua việc kết hợp vách lưới vào tủ dụng cụ. / Save working space by combining Mesh walls with tool cabinet.
  • Trang bị ổ cắm điện với độ an toàn theo tiêu chuẩn Mỹ. / Safe power socket with US standard.

Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo, giúp bạn sắp xếp khu vực làm việc hiệu quả, là một trang bị cần thiết cho nhà máy, garage, cửa hàng hay văn phòng làm việc / CSPS tool cabinet 132 cm – 05 drawers which is suitable for workshop, factory, garage, shop, office… will help you organize working area efficiently.

  • 05 HỘC KÉO / 05 -DRAWERS
  • TẢI TRỌNG 680 KG / CAPACITY 680 KGS.
  • BẢO HÀNH 02 NĂM / WARRANTY 02 YEARS.
  • TIÊU CHUẨN MỸ / AMERICAN STANDARDS.

Thông số kỹ thuật

1. THÔNG SỐ CHUNG / GENERAL SPECS

 

 

Tên và mã SKU

Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu trắng - VNTC13205BJ4M

Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu đen - VNTC13205BJ4M

Kích thước đóng gói
Package dimension

141cm x 71.5cm x 85.5cm

137cm x 52.5cm x 83cm

Khối lượng đóng gói
Gross weight

112.8 kg

93.8 kg

Kích thước sản phẩm
Product dimension

132cm W x 62cm D x 96cm H

132cm W x 46,2cm D x 96cm H

Khối lượng sản phẩm
Net weight

104.9 kg

87.6 kg

Bảo hành
Warranty

02 năm.

02 years.

02 năm.

02 years.

2. TẢI TRỌNG / CAPACITY

 

Tổng tải trọng
Overall capacity

680 kg.

680 kg.

Hộc kéo
Drawers

Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần.

Số lượng / Quantity: 05.
Sử dụng thanh trượt rút êm /Soft - Close Ball bearing Drawer slides.
Tải trọng / Capacity: 45 kg/ hộc kéo.
Chu kỳ đóng mở/ Usage cycle: 40,000 lần

3. KHÁC / OTHERS

 

Mặt bàn

Chất liệu : Inox

Độ dày/ Thickness: 2.5cm.

Chất liệu : Inox

Độ dày/ Thickness: 2.5cm.

Khóa
Locks

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Khóa hộc kéo / Drawers lock: 01. Lực kéo bung khóa: tối thiểu 45 kg.

Sơn phủ
Coating

Màu / Color:

- Trắng bóng/ glossy White

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

Màu / Color:

- Đen nhám/ Matt black

Kỹ thuật sơn tĩnh điện / Powder coating technology.

Độ bền lớp phủ: Lên đến 10 năm (trong điều kiện lý tưởng) / 10 years (under ideal conditions)

Bánh xe
Wheels

02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).
02 bánh cố định & 02 bánh xoay (có khóa).
02 rigid casters & 02 swivel casters (with brakes).

4. TIÊU CHUẨN / STANDARDS

 

Ngoại quan
Appearance

  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.
  • 16 CFR 1500.48/1500.49 (Scope widened): sharp point test.
  • 16 CFR 1303: lead-containing paint test.

Sơn phủ
Coating

  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.
  • ASTM B117 (mod.) & ASTM D610 (mod.): corrosion test.
  • ASTM D3363 (mod.): hardness test.
  • ASTM D2794: impact test.
  • ASTM D4752: Solvent resistance rub test.
  • ASTM D3359: Cross-cut tape test.

Thép
Steel

  • ASTM A1008: standard specification for steel.
  • ASTM A1008: standard specification for steel.

Chức năng

Function

  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.
  • ANSI/BIFMA X 5.9: Storage unit test – Static load loading; dynamic loading; durability testing.

đánh giá trên sản phẩm “Tủ dụng cụ CSPS 132cm - 05 hộc kéo màu trắng

Sản phẩm đã xem

Đăng kí nhận tin