Quần-áo-mũ-giày chống từ trường - SUSMIC® Bekaert
-
Hàng chính hãng. Nguồn gốc rõ ràng
-
Bảo hành chính hãng
-
Tư vấn mua hàng 24/7
SUSMIC® – Quần áo chống cảm ứng điện/điện tĩnh cho khu vực có từ trường cao
SUSMIC® Electro-conductive Clothing – Quần áo chống từ trường/điện tĩnh cho môi trường điện cao áp
Trong thực tế công trường, nhiều người gọi chung là “quần áo chống từ trường”. Tuy nhiên, dòng SUSMIC® electro-conductive clothing được thiết kế tập trung vào giảm nhiễu do cảm ứng tĩnh điện và hỗ trợ tăng an toàn cho người lao động khi làm việc gần đường dây truyền tải điện áp rất cao.
1) Điểm nổi bật
- Hỗ trợ an toàn khi làm việc gần môi trường có nguy cơ cảm ứng điện trên lưới truyền tải cao áp/siêu cao áp.
- Vật liệu dẫn điện từ sợi thép không gỉ SUSMIC® cho khả năng dẫn điện ổn định theo thiết kế.
- Thoải mái khi mặc nhờ kết hợp với các vật liệu nền như polyester, acryl, cotton (tùy cấu hình sản phẩm).
- Danh mục PPE đồng bộ: áo/quần, phủ mũ, găng tay, vớ để trang bị theo nhóm công tác.
2) Cấu tạo vật liệu SUSMIC®
SUSMIC® sử dụng sợi thép không gỉ được gia công thành sợi dệt để tạo tính dẫn điện. Nhờ đó, trang phục có thể hỗ trợ giảm tích tụ/ảnh hưởng của cảm ứng tĩnh điện trong điều kiện làm việc phù hợp.
3) Danh mục sản phẩm & thông số điện trở (tham khảo)
Dưới đây là mức điện trở tối đa theo từng hạng mục (đơn vị: Ω):
| Hạng mục | Electrical Resistance (Max) |
|---|---|
| Garment (áo/quần) | 100 Ω |
| Helmet cover (phủ mũ) | 50 Ω |
| Gloves (găng tay) | 1000 Ω |
| Socks (vớ) | 1000 Ω |
Lưu ý: Thông số mang tính tham khảo theo tài liệu sản phẩm và phục vụ đối soát/kiểm tra định kỳ.
4) Độ bền sau giặt & lựa chọn kích thước
- Tính dẫn điện của vải được mô tả là duy trì tốt sau hơn 10 lần giặt (theo minh họa/biểu đồ trong leaflet).
- Size phổ biến: L / 2L / 3L (tùy từng hạng mục). Có lựa chọn size cho găng tay và vớ để đồng bộ trang bị.
5) Hướng dẫn sử dụng an toàn (khuyến nghị quan trọng)
- Không mặc trực tiếp trên da: nên mặc một lớp quần áo thường bên trong.
- Không sử dụng khi có giông bão do nguy cơ sét đánh.
- Không để trang phục tiếp xúc trực tiếp với nguồn điện khi đang mặc (nguy cơ điện giật).
6) Kiểm tra/giám sát hiệu năng
Khuyến nghị quy trình quản lý hiệu năng gồm:
- Kiểm tra trước khi sử dụng.
- Kiểm tra định kỳ (ví dụ: mỗi năm 1 lần).
- Với hạng mục Garment: có tiêu chí shield efficiency tối thiểu 80% theo bảng minh họa trong tài liệu.
7) Ứng dụng phù hợp
- Bảo trì/thi công đường dây truyền tải điện áp rất cao, môi trường có nguy cơ cảm ứng điện.
- Trang bị PPE đồng bộ cho đội công tác: áo/quần + phủ mũ + găng + vớ theo yêu cầu hiện trường.
Liên hệ tư vấn / Báo giá
Để tư vấn đúng cấu hình, vui lòng cung cấp: hạng mục cần mua (garment/helmet cover/gloves/socks), size, và mục đích sử dụng (thi công/bảo trì lưới truyền tải). Bộ phận kỹ thuật sẽ đề xuất phương án phù hợp và gửi tài liệu thông số/tiêu chí kiểm tra kèm theo.
SUSMIC® – Quần áo dẫn điện chống cảm ứng tĩnh điện (Electro-conductive Clothing)
1) Tổng quan vật liệu
Trang phục sử dụng sợi thép không gỉ SUSMIC® được gia công thành sợi dệt, nhờ đó có độ dẫn điện cao vốn có của kim loại. Đồng thời, nhờ hiệu ứng kết hợp vật liệu (ví dụ: polyester, acryl, cotton) và công nghệ ứng dụng sợi SUSMIC®, sản phẩm hướng tới độ bền tốt và cảm giác mặc tương tự trang phục lao động thông thường.
2) Đặc tính kỹ thuật (Technical Specifications)
2.1 Cấu hình sản phẩm & điện trở (Electrical Resistance)
Dưới đây là các hạng mục PPE và mức điện trở tối đa (đơn vị: Ω):
| Hạng mục | Vật liệu (Materials) | Electrical Resistance (Max) |
|---|---|---|
| Garment (áo/quần) | Polyester + SUSMIC® | Max. 100 Ω |
| Helmet cover (phủ mũ) | Polyester + SUSMIC® | Max. 50 Ω |
| Socks (vớ) | Acryl + Cotton + SUSMIC® | Max. 1000 Ω |
| Gloves (găng tay) | Polyester + SUSMIC® | Max. 1000 Ω |
2.2 Độ bền tính dẫn điện sau giặt
Tính dẫn điện của vải SUSMIC® được mô tả là duy trì ở mức cao sau hơn 10 lần giặt (theo minh họa/biểu đồ trong leaflet).
2.3 Bảng kích thước (Dimensions) – đơn vị: cm
Áo khoác (Jacket)
| Size | Length | Chest | Shoulder width | Sleeve length |
|---|---|---|---|---|
| L | 74 | 112 | 46 | 58 |
| 2L | 76 | 122 | 50 | 60 |
| 3L | 78 | 132 | 56 | 61 |
Quần (Trousers)
| Size | Waist | Hips | In-seam length |
|---|---|---|---|
| L | 88 | 103 | 74 |
| 2L | 100 | 105 | 75 |
| 3L | 106 | 108 | 76 |
Vớ & găng tay (Socks & Gloves)
| Hạng mục | Thông số 1 | Thông số 2 |
|---|---|---|
| Socks | Foot size: 230 | Leg size: 330 |
| Gloves | Width: 90 | Length: 230 |
2.4 Tiêu chí kiểm tra & giám sát hiệu năng (Performance Monitoring)
- Inspection before wearing: kiểm tra trước khi sử dụng.
- Periodical inspection (once/year): kiểm tra định kỳ (mỗi năm 1 lần).
- Garment – Shield efficiency: tối thiểu 80% (Min. 80%).
- Electrical resistance: đối soát theo ngưỡng tối đa của từng hạng mục (garment/helmet cover/socks/gloves).